Danh sách 100 ngôn ngữ phổ biến nhất | Forum Solution Global Infomation

Danh sách 100 ngôn ngữ phổ biến nhất

rootadmin

Administrator
Staff member
#1
Dưới đây là danh sách 100 ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, xếp hạng từ cao xuống thấp dựa trên tổng số người nói (bao gồm cả người bản ngữ và người sử dụng như ngôn ngữ thứ hai). Danh sách này dựa trên dữ liệu từ Ethnologue (phiên bản mới nhất tính đến 2025) và các nguồn ngôn ngữ học đáng tin cậy khác. Lưu ý rằng số liệu có thể thay đổi theo thời gian, nhưng đây là xếp hạng phổ biến và được công nhận rộng rãi:
Danh sách 100 ngôn ngữ phổ biến nhất

  1. Tiếng Anh (English) - ~1.5 tỷ người
  2. Tiếng Trung (Quan Thoại) (Mandarin Chinese) - ~1.1 tỷ người
  3. Tiếng Hindi (Hindi) - ~600 triệu người
  4. Tiếng Tây Ban Nha (Spanish) - ~560 triệu người
  5. Tiếng Pháp (French) - ~320 triệu người
  6. Tiếng Ả Rập (Arabic) - ~310 triệu người
  7. Tiếng Bengali (Bengali) - ~280 triệu người
  8. Tiếng Bồ Đào Nha (Portuguese) - ~260 triệu người
  9. Tiếng Nga (Russian) - ~255 triệu người
  10. Tiếng Urdu (Urdu) - ~230 triệu người
  11. Tiếng Indonesia (Indonesian) - ~200 triệu người
  12. Tiếng Đức (German) - ~135 triệu người
  13. Tiếng Nhật (Japanese) - ~125 triệu người
  14. Tiếng Swahili (Swahili) - ~100 triệu người
  15. Tiếng Marathi (Marathi) - ~100 triệu người
  16. Tiếng Telugu (Telugu) - ~95 triệu người
  17. Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish) - ~90 triệu người
  18. Tiếng Tamil (Tamil) - ~85 triệu người
  19. Tiếng Wu (Thượng Hải) (Wu Chinese) - ~80 triệu người
  20. Tiếng Hàn (Korean) - ~80 triệu người
  21. Tiếng Việt (Vietnamese) - ~75 triệu người
  22. Tiếng Ý (Italian) - ~70 triệu người
  23. Tiếng Java (Javanese) - ~68 triệu người
  24. Tiếng Gujarat (Gujarati) - ~60 triệu người
  25. Tiếng Thái (Thai) - ~60 triệu người
  26. Tiếng Kannada (Kannada) - ~55 triệu người
  27. Tiếng Ba Tư (Farsi) (Persian) - ~55 triệu người
  28. Tiếng Malayalam (Malayalam) - ~50 triệu người
  29. Tiếng Punjab (Lahnda) (Punjabi) - ~50 triệu người
  30. Tiếng Oriya (Odia) (Odia) - ~45 triệu người
  31. Tiếng Miến Điện (Burmese) - ~45 triệu người
  32. Tiếng Ukraina (Ukrainian) - ~40 triệu người
  33. Tiếng Ba Lan (Polish) - ~40 triệu người
  34. Tiếng Yoruba (Yoruba) - ~40 triệu người
  35. Tiếng Xiang (Hunan) (Xiang Chinese) - ~38 triệu người
  36. Tiếng Maithili (Maithili) - ~35 triệu người
  37. Tiếng Hausa (Hausa) - ~35 triệu người
  38. Tiếng Rumani (Romanian) - ~30 triệu người
  39. Tiếng Hà Lan (Dutch) - ~30 triệu người
  40. Tiếng Sindhi (Sindhi) - ~30 triệu người
  41. Tiếng Azerbaijan (Azerbaijani) - ~28 triệu người
  42. Tiếng Gan (Giang Tây) (Gan Chinese) - ~25 triệu người
  43. Tiếng Serbia (Serbian) - ~25 triệu người
  44. Tiếng Cebuano (Cebuano) - ~25 triệu người
  45. Tiếng Nepal (Nepali) - ~25 triệu người
  46. Tiếng Sinhala (Sinhala) - ~24 triệu người
  47. Tiếng Hy Lạp (Greek) - ~23 triệu người
  48. Tiếng Hungary (Hungarian) - ~23 triệu người
  49. Tiếng Chittagonian (Chittagonian) - ~22 triệu người
  50. Tiếng Zhuang (Zhuang) - ~22 triệu người
  51. Tiếng Khmer (Khmer) - ~21 triệu người
  52. Tiếng Thụy Điển (Swedish) - ~20 triệu người
  53. Tiếng Hakka (Hakka Chinese) - ~20 triệu người
  54. Tiếng Cộng hòa Séc (Czech) - ~20 triệu người
  55. Tiếng Bulgaria (Bulgarian) - ~20 triệu người
  56. Tiếng Assam (Assamese) - ~20 triệu người
  57. Tiếng Madura (Madurese) - ~19 triệu người
  58. Tiếng Magahi (Magahi) - ~18 triệu người
  59. Tiếng Belarus (Belarusian) - ~18 triệu người
  60. Tiếng Pashto (Pashto) - ~18 triệu người
  61. Tiếng Ilocano (Ilocano) - ~17 triệu người
  62. Tiếng Rangpur (Rangpuri) - ~16 triệu người
  63. Tiếng Saraiki (Saraiki) - ~16 triệu người
  64. Tiếng Haryanvi (Haryanvi) - ~15 triệu người
  65. Tiếng Slovak (Slovak) - ~15 triệu người
  66. Tiếng Min Bei (Phúc Kiến Bắc) (Min Bei Chinese) - ~15 triệu người
  67. Tiếng Kazakhstan (Kazakh) - ~15 triệu người
  68. Tiếng Hebrew (Hebrew) - ~15 triệu người
  69. Tiếng Phần Lan (Finnish) - ~14 triệu người
  70. Tiếng Bavaria (Bavarian) - ~14 triệu người
  71. Tiếng Fulani (Fula/Fulfulde) - ~14 triệu người
  72. Tiếng Croatia (Croatian) - ~13 triệu người
  73. Tiếng Turkmen (Turkmen) - ~13 triệu người
  74. Tiếng Quechua (Quechua) - ~13 triệu người
  75. Tiếng Đan Mạch (Danish) - ~12 triệu người
  76. Tiếng Catalan (Catalan) - ~12 triệu người
  77. Tiếng Litva (Lithuanian) - ~12 triệu người
  78. Tiếng Mã Lai (Malay) - ~12 triệu người
  79. Tiếng Armenia (Armenian) - ~11 triệu người
  80. Tiếng Lào (Lao) - ~11 triệu người
  81. Tiếng Latvia (Latvian) - ~11 triệu người
  82. Tiếng Georgia (Georgian) - ~10 triệu người
  83. Tiếng Slovenia (Slovenian) - ~10 triệu người
  84. Tiếng Albania (Albanian) - ~10 triệu người
  85. Tiếng Amharic (Amharic) - ~10 triệu người
  86. Tiếng Somali (Somali) - ~10 triệu người
  87. Tiếng Igbo (Igbo) - ~9 triệu người
  88. Tiếng Tatar (Tatar) - ~9 triệu người
  89. Tiếng Bosnia (Bosnian) - ~9 triệu người
  90. Tiếng Yoruba (Yoruba) - ~9 triệu người
  91. Tiếng Uzbekistan (Uzbek) - ~9 triệu người
  92. Tiếng Min Dong (Phúc Kiến Đông) (Min Dong Chinese) - ~9 triệu người
  93. Tiếng Akan (Akan) - ~8 triệu người
  94. Tiếng Macedonia (Macedonian) - ~8 triệu người
  95. Tiếng Estonia (Estonian) - ~8 triệu người
  96. Tiếng Shona (Shona) - ~8 triệu người
  97. Tiếng Haiti Creole (Haitian Creole) - ~8 triệu người
  98. Tiếng Oromo (Oromo) - ~7 triệu người
  99. Tiếng Tagalog (Tagalog) - ~7 triệu người (lưu ý: tổng số người nói tiếng Filipino cao hơn)
  100. Tiếng Basque (Basque) - ~7 triệu người
Lưu ý quan trọng

  • Số liệu: Tổng số người nói bao gồm cả người bản ngữ (L1) và người học ngôn ngữ thứ hai (L2). Một số ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Pháp có số lượng L2 rất lớn, đẩy chúng lên vị trí cao.
  • Phân loại: Một số ngôn ngữ như tiếng Ả Rập, tiếng Trung được tính gộp các phương ngữ (ví dụ: tiếng Quan Thoại, tiếng Wu là các nhánh của tiếng Trung).
  • Ước lượng: Con số chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy nguồn (Ethnologue, UNESCO, v.v.) và cách định nghĩa "ngôn ngữ" so với "phương ngữ".
  • Ngôn ngữ Việt: Tiếng Việt xếp thứ 21 với khoảng 75 triệu người nói, chủ yếu ở Việt Nam và cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Nếu bạn cần thông tin chi tiết hơn về một ngôn ngữ cụ thể hoặc muốn điều chỉnh cách xếp hạng (ví dụ: chỉ tính người bản ngữ), hãy cho tôi biết nhé!
 
Top